Minh họa 军争

军争

Điều động

Điều động tạo ra lợi thế khi đường vòng, thời điểm và đánh lừa được chuyển thành vị trí thuận lợi.

Tên khác
Điều động / 《Binh pháp Tôn Tử · 军争》
Lĩnh vực
chiến lược, lãnh đạo, lập kế hoạch, lừa dối, cạnh tranh

Tinh thần cốt lõi của chương

  • Điều động tạo ra lợi thế khi đường vòng, thời điểm đánh lừa được chuyển thành vị trí thuận lợi.
  • Tên chương khác: Điều động
  • Tên chương tiếng Trung: 军争
  • Trang này trình bày ba điểm chính được chọn từ cùng một chương.

Điểm 7.1

Điểm 7.1
  • Ý chính: Biến vòng xuyến thành lối tắt; biến nghịch cảnh thành lợi thế.
  • Ý nghĩa: Tuyến đường dài hơn thể lối tắt chiến lược nhanh hơn.
  • sao điều này quan trọng: Khi đối thủ đang chú ý tuyến đường trực tiếp, tuyến đường trực tiếp thể không phải con đường tốt nhất.
  • Cách áp dụng: Ra mắt như một thương hiệu ngách trước nếu việc vào thị trường với hồ cao sẽ kích động sự trả đũa cạnh tranh mạnh hơn.

Giải thích nguyên văn

孫子曰:凡用兵之法,將受命于君,
Tôn Tử nói rằng trong chiến tranh, tướng lĩnh nhận lệnh từ vua.
合軍聚眾,交和而舍,莫難于軍爭。
Ông tập hợp quân đội, đoàn kết binh sĩ, và bố trí doanh trại.
軍爭之難者,以迂為直,以患為利。
Không có gì khó hơn việc điều binh. Khó khăn của nó nằm ở chỗ biến điều phi trực tiếp thành trực tiếp và biến rủi ro thành lợi thế.
故迂其途,而誘之以利,後人發,先人至,此知迂直之計者也。
Đi đường vòng, dụ kẻ địch bằng lợi ích, bắt đầu truy đuổi và đến trước chúng: đó là hiểu cách biến đường vòng thành trực tiếp.
故軍爭為利,軍爭為危。
Vì vậy, điều binh có thể mang lại lợi thế, nhưng cũng đi kèm với nguy hiểm.
舉軍而爭利,則不及﹔委軍而爭利,則輜重捐。
Tiến quân với toàn bộ lực lượng để chiếm ưu thế bạn có thể đến quá muộn; giảm bớt lực lượng để chạy đua bạn có thể mất hành lý và lương thực.
是故卷甲而趨,日夜不處,倍道兼行,百里而爭利,則擒三將軍,
Nếu bạn hành quân liên tục ngày đêm trăm dặm để giành lợi thế, các chỉ huy tiền tuyến của bạn có thể bị bắt.
勁者先,疲者後,其法十一而至﹔
Quân mạnh sẽ tiến, quân kiệt sức sẽ tụt lại, và chỉ một phần nhỏ sẽ đến đích.
五十里而爭利,則蹶上將軍,其法半至﹔
Lạc tới năm mươi dặm để giành lợi thế bạn có thể mất chỉ huy chủ chốt, chỉ một nửa quân lực tới nơi.
三十里而爭利,則三分之二至。
Lạc tới ba mươi dặm để giành lợi thế và có thể hai phần ba sẽ đến.
是故軍無輜重則亡,無糧食則亡,無委積則亡。
Một đạo quân không có hành lý, thực phẩm, hay lương dự trữ sẽ thất bại.
故不知諸侯之謀者,不能豫交﹔
Bạn không thể liên minh với các thế lực láng giềng nếu không hiểu ý định của họ.
不知山林、險阻、沮澤之形者,不能行軍﹔
Bạn không thể hành quân nếu không biết núi, rừng, những đường hiểm trở, đầm lầy, và các khu đất ngập nước.
不用鄉導者,不能得地利。
Không có hướng dẫn địa phương, bạn không thể tận dụng lợi thế thực sự của địa hình.

Điểm 7.2

Điểm 7.2
  • Ý chính: Quân đội được thành lập bằng sự lừa dối, di chuyển dựa trên lợi thế, thay đổi bằng tập trung phân tán.
  • Ý nghĩa: Kiểm soát hình thức, động lực, sự tập trung.
  • sao điều này quan trọng: Chiến lược nằm cách bạn thể hiện bản thân, nơi bạn tấn công, khi nào bạn tái tập hợp.
  • Cách áp dụng: Khám phá song song trước, sau đó nhanh chóng củng cố đội ngũ khi hướng đi chiến thắng đã ràng.

Giải thích nguyên văn

故兵以詐立,以利動,
Một đội quân tồn tại nhờ vào sự lừa dối và di chuyển để giành lợi thế.
以分和為變者也。
Việc nó chia tách hay kết hợp tùy thuộc vào các điều kiện thay đổi.
故其疾如風,其徐如林。
Hãy nhanh như gió và trật tự như rừng.
侵掠如火,不動如山,
Khi đột kích, hãy cháy như lửa; khi chiếm giữ, hãy vững như núi.
難知如陰,動如雷震
Hãy để sự ẩn nấp của bạn như ban đêm, và khi di chuyển, rơi xuống như sấm sét.
掠鄉分眾,廓地分守。
Khi chiếm đoạt lương thực ở nông thôn, chia lợi ích; khi chiếm vùng đất mới, chia thành các phần có canh giữ.
懸權而動。
Hãy cân nhắc mọi việc kỹ trước khi hành động.
先知迂直之計者勝,此軍爭之法也
Người đầu tiên hiểu cách biến đường vòng thành chuyển động trực tiếp sẽ chiến thắng; đó là nguyên tắc cơ động.
軍政曰:「言不相聞,故為金鼓;視而不見,故為旌旗。」
Các tác phẩm quân sự nói rằng mệnh lệnh lời nói không truyền đủ xa trong trận chiến, vì vậy trống và cồng được sử dụng; mắt không nhìn xa đủ, vì vậy cờ và biểu ngữ được dùng.
夫金鼓旌旗者,所以一人之耳目也;
Những trống, cồng, cờ và biểu ngữ này tập trung tai và mắt của quân đội vào một điểm.
人既專一,則勇者不得獨進,怯者不得獨退,此用眾之法也。
Khi đội quân đã thống nhất, người dũng cảm không thể xông lên một mình và kẻ nhút nhát không thể trốn thoát một mình. Đó là cách xử lý các lực lượng lớn.
故夜戰多火鼓,晝戰多旌旗,所以變人之耳目也。
Vì vậy vào ban đêm dựa nhiều hơn vào lửa và trống, và ban ngày dựa vào cờ và biểu ngữ, để dẫn dắt những gì quân đội nghe và thấy.

Điểm 7.3

Điểm 7.3
  • Ý chính: Nhanh như gió, dịu dàng như rừng, dữ dội như lửa, bất động như núi.
  • Ý nghĩa: Di chuyển theo khoảnh khắc nhanh khi cần nhanh, tĩnh lặng khi cần tĩnh lặng.
  • sao điều này quan trọng: Các bậc thầy biết khi nào di chuyển nhanh khi nào giữ đội hình.
  • Cách áp dụng: Thực hiện các chiến dịch nhanh chóng, nhưng không thay đổi chiến lược cốt lõi mỗi tuần.

Giải thích nguyên văn

故三軍可奪氣,將軍可奪心。
Tinh thần của một đội quân có thể bị lấy đi, và tâm trí của một chỉ huy có thể bị lung lay.
是故朝氣銳,晝氣惰,暮氣歸。
Vào lúc bình minh tinh thần sắc bén, đến giữa trưa thì giảm sút, và vào buổi tối thì hướng về trở về nhà.
故善用兵者,避其銳氣,擊其惰歸,此治氣者也。
Vì vậy, người chỉ huy giỏi tránh kẻ thù khi tinh thần cao, và tấn công khi tinh thần sa sút và hướng về nhà. Đó là cách quản lý tinh thần.
以治待亂,以靜待嘩,此治心者也。
Gặp hỗn loạn thì dùng trật tự, gặp ồn ào thì dùng sự điềm tĩnh. Đó là cách quản lý tâm trí.
以近待遠,以佚待勞,以飽待飢,此治力者也。
Ở gần khi kẻ thù xa, nghỉ ngơi khi họ lao động, và ăn khi họ đói. Đó là cách quản lý sức mạnh.
無邀正正之旗,無擊堂堂之陣,此治變者也。
Không chặn kẻ thù khi cờ của họ được sắp xếp hoàn hảo, và không tấn công một lực lượng đang tự tin bình tĩnh. Đó là cách quản lý hoàn cảnh.
故用兵之法,高陵勿向,背丘勿逆,
Không tiến lên núi cao chống lại kẻ thù, và không đối đầu khi họ đi xuống dốc.
佯北勿從,銳卒勿攻,
Không truy đuổi một sự rút lui chỉ là giả vờ, và không tấn công binh lính khi tinh thần họ vẫn sắc bén.
餌兵勿食,歸師勿遏,
Không cắn mồi, và không chặn một đội quân đang trở về nhà.
圍師遺闕,窮寇勿迫,。
Khi bao vây một đội quân, hãy để một lối thoát. Không gây áp lực quá mức với kẻ thù tuyệt vọng.
此用兵之法也
Đây là các quy tắc hoạt động của chiến tranh.
purplefarm.link